Herhangi bir kelime yazın!

"be it as it may" in Vietnamese

dù sao đi nữa

Definition

Dùng để thừa nhận một điều gì đó có thể đúng, nhưng vẫn đưa ra quan điểm trái ngược hoặc chuyển sang ý khác. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất trang trọng và hiếm khi dùng trong giao tiếp hằng ngày. Thường xuất hiện trong văn bản, diễn văn hoặc luật pháp. Có thể thay bằng 'tuy nhiên', 'dù sao'.

Examples

Be it as it may, we still need to finish the project.

**Dù sao đi nữa**, chúng ta vẫn phải hoàn thành dự án.

Be it as it may, the rules are clear.

**Dù sao đi nữa**, các quy định đã rõ ràng.

Be it as it may, we must try our best.

**Dù sao đi nữa**, chúng ta phải cố gắng hết sức.

He thinks he's right—be it as it may, the decision has been made.

Anh ấy nghĩ mình đúng—**dù sao đi nữa**, quyết định đã được đưa ra.

Be it as it may, I can't change what happened in the past.

**Dù sao đi nữa**, tôi không thể thay đổi những gì đã xảy ra trong quá khứ.

It's a complicated issue, but be it as it may, we have to deal with it now.

Đây là một vấn đề phức tạp, nhưng **dù sao đi nữa**, chúng ta phải giải quyết nó ngay bây giờ.