"be down on" in Vietnamese
Definition
Lặp đi lặp lại chỉ trích, không thích hoặc đối xử bất công với ai đó hoặc điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói, để mô tả thái độ khắt khe, không công bằng với người khác (cả bản thân). Không nên nhầm với 'feel down' (cảm thấy buồn) hay 'look down on' (khinh thường).
Examples
She is always down on her little brother for no reason.
Cô ấy lúc nào cũng **khó chịu với** em trai mà chẳng vì lý do gì cả.
Why are you down on this idea?
Tại sao bạn lại **không ưa** ý tưởng này?
The teacher seems down on Tom today.
Cô giáo hôm nay dường như **khó chịu với** Tom.
Don’t be so down on yourself—you did your best.
Đừng **khó với** bản thân quá — bạn đã làm hết sức rồi.
It feels like my boss is always down on me, no matter what I do.
Cảm giác như sếp luôn **khó chịu với** tôi, dù tôi làm gì đi nữa.
People can be really down on new technology until they understand it.
Mọi người thường **không ưa** công nghệ mới cho đến khi họ hiểu nó.