Herhangi bir kelime yazın!

"bazaars" in Vietnamese

chợ lớnkhu chợ truyền thống

Definition

Chợ lớn là khu vực mua bán ngoài trời với nhiều gian hàng nhỏ bày bán thực phẩm, quần áo, thủ công mỹ nghệ và các mặt hàng khác, đặc biệt phổ biến ở các nước Trung Đông, Nam Á và Bắc Phi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chợ lớn' mang ý nghĩa truyền thống, đông vui và có thể mặc cả giá. Không giống siêu thị hiện đại. Đôi khi cũng dùng cho sự kiện gây quỹ.

Examples

There are many bazaars in Istanbul.

Có rất nhiều **chợ lớn** ở Istanbul.

People buy spices and clothes at bazaars.

Mọi người mua gia vị và quần áo ở các **chợ lớn**.

Tourists love exploring the local bazaars.

Khách du lịch rất thích khám phá các **chợ lớn** địa phương.

You can find almost anything in the city's old bazaars.

Bạn có thể tìm thấy hầu như mọi thứ ở các **chợ lớn** cũ của thành phố.

The smell of fresh bread and spices makes bazaars unforgettable.

Mùi bánh mì tươi và gia vị làm cho các **chợ lớn** thật khó quên.

Local artists sometimes sell their crafts at weekend bazaars.

Nghệ nhân địa phương đôi khi bán sản phẩm thủ công tại các **chợ lớn** cuối tuần.