Herhangi bir kelime yazın!

"battling" in Vietnamese

đang chiến đấuđang vật lộn

Definition

Đang chiến đấu trong một trận đánh hoặc một cuộc đấu tranh, có thể là nghĩa đen (như chiến tranh) hoặc nghĩa bóng (như chiến đấu với bệnh tật hoặc vấn đề).

Usage Notes (Vietnamese)

'Battling' thường dùng cho các cuộc chiến hoặc cuộc vật lộn kéo dài, có thể là thật hoặc ẩn dụ như 'battling cancer'. Xuất hiện nhiều trong báo chí, diễn đạt cảm giác đang phải nỗ lực lâu dài.

Examples

The firefighters were battling the flames late into the night.

Lính cứu hỏa đã **chiến đấu** với ngọn lửa đến tận khuya.

She is battling a serious illness with courage.

Cô ấy đang **chiến đấu** với một căn bệnh nghiêm trọng đầy dũng cảm.

We are battling heavy traffic this morning.

Chúng tôi **đang vật lộn** với tình trạng tắc đường sáng nay.

He's been battling depression for years, but he's not giving up.

Anh ấy đã **chiến đấu** với trầm cảm suốt nhiều năm nhưng không bỏ cuộc.

The two teams are battling for first place in the league.

Hai đội đang **tranh giành** vị trí đầu bảng trong giải đấu.

Even after battling all those setbacks, she kept moving forward.

Ngay cả sau khi **vật lộn** với bao khó khăn, cô ấy vẫn tiếp tục tiến lên.