Herhangi bir kelime yazın!

"battle it out" in Vietnamese

đấu đến cùngcạnh tranh quyết liệt

Definition

Khi hai bên thi đấu hoặc tranh cãi rất quyết liệt đến khi xác định được người chiến thắng. Thường dùng trong thể thao, cuộc thi hoặc tranh luận.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn cảnh không trang trọng. Không có nghĩa là đánh nhau thật mà là tranh đấu quyết liệt, nhất là trong thể thao, chính trị hoặc tranh luận.

Examples

Two teams will battle it out for the championship tomorrow.

Hai đội sẽ **đấu đến cùng** để giành chức vô địch vào ngày mai.

They had to battle it out in court for the inheritance.

Họ phải **đấu đến cùng** tại tòa để giành quyền thừa kế.

The finalists will battle it out for the prize tonight.

Các thí sinh vào chung kết sẽ **đấu đến cùng** để giành giải thưởng tối nay.

Let them battle it out—the best idea will win.

Hãy để họ **đấu đến cùng**—ý tưởng tốt nhất sẽ thắng.

Those two politicians will battle it out in the debate tonight.

Hai chính trị gia đó sẽ **đấu đến cùng** trong buổi tranh luận tối nay.

It's up to the judges now—the dancers will just have to battle it out on stage.

Bây giờ là do các giám khảo quyết định—các vũ công sẽ phải **đấu đến cùng** trên sân khấu.