Herhangi bir kelime yazın!

"battened" in Vietnamese

được gia cố bằng thanh gỗđóng chặt bằng thanh

Definition

Được làm chắc hoặc bảo vệ bằng thanh gỗ hoặc kim loại dài, thường để tránh bị hư hại do bão hoặc gió mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực xây dựng, hàng hải, như 'battened down the hatches'. Mang tính trang trọng, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Không giống với 'fastened'.

Examples

The windows were battened before the hurricane arrived.

Các cửa sổ đã được **gia cố bằng thanh gỗ** trước khi cơn bão đến.

The boat was battened to keep it safe during the storm.

Chiếc thuyền đã được **đóng chặt bằng thanh** để bảo vệ khi có bão.

The shed was battened against strong winds.

Nhà kho đã được **gia cố bằng thanh gỗ** chống lại gió mạnh.

We battened everything down before leaving for the night.

Chúng tôi đã **đóng chặt mọi thứ bằng thanh** trước khi rời đi vào buổi tối.

The crew quickly battened the cargo when the weather turned bad.

Khi thời tiết trở nên xấu, thủy thủ đoàn đã nhanh chóng **đóng chặt hàng hóa bằng thanh**.

All the shops were battened up ahead of the storm.

Tất cả các cửa hàng đã được **đóng chặt bằng thanh** trước cơn bão.