Herhangi bir kelime yazın!

"batik" in Vietnamese

batik

Definition

Phương pháp nhuộm vải truyền thống sử dụng sáp để tạo hoa văn, đặc biệt phổ biến ở Indonesia. Vải làm theo kỹ thuật này cũng gọi là batik.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ nghệ thuật vải của Indonesia nhưng cũng có thể áp dụng cho các nước khác. Có thể dùng như tính từ trong cụm từ như 'batik shirt'.

Examples

The shirt is made of batik fabric.

Chiếc áo này được làm bằng vải **batik**.

She learned how to make batik in Indonesia.

Cô ấy đã học cách làm **batik** ở Indonesia.

Batik patterns are very colorful.

Các họa tiết **batik** rất rực rỡ.

Let's buy some batik as souvenirs from our trip.

Chúng ta hãy mua một ít **batik** làm quà lưu niệm từ chuyến đi nhé.

His mother collects rare pieces of batik from Southeast Asia.

Mẹ anh ấy sưu tập những tấm **batik** hiếm từ Đông Nam Á.

It's hard to believe that this beautiful dress is handmade batik.

Thật khó tin chiếc váy đẹp này là **batik** làm thủ công.