"bathrobes" in Vietnamese
Definition
Áo khoác rộng, thoải mái mặc sau khi tắm hoặc khi thư giãn ở nhà, thường làm từ vải mềm, thấm hút tốt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mặc ở nhà sau khi tắm, bơi hoặc để thư giãn; vải thường là cotton hoặc microfiber. Không nên nhầm với 'áo choàng ngủ' hoặc 'áo choàng lễ'.
Examples
We hung our bathrobes on the bathroom door.
Chúng tôi treo các **áo choàng tắm** lên cửa phòng tắm.
I like to wear bathrobes after a hot shower.
Tôi thích mặc **áo choàng tắm** sau khi tắm nước nóng.
The hotel provides soft bathrobes for guests.
Khách sạn cung cấp **áo choàng tắm** mềm cho khách.
Some people lounge in their bathrobes all morning on weekends.
Một số người thư giãn cả buổi sáng cuối tuần trong **áo choàng tắm**.
The spa gave us fresh bathrobes to change into before our massage.
Spa đưa cho chúng tôi **áo choàng tắm** sạch để thay trước khi mát-xa.
All the kids ran around in colorful bathrobes after swimming in the pool.
Tất cả bọn trẻ chạy quanh trong những **áo choàng tắm** đầy màu sắc sau khi bơi ở hồ.