Herhangi bir kelime yazın!

"bathmat" in Vietnamese

thảm tắm

Definition

Thảm tắm là tấm thảm nhỏ để trước hoặc trong phòng tắm, giúp thấm nước và ngăn trơn trượt khi ra khỏi vòi sen hoặc bồn tắm.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Thảm tắm’ thường làm từ vải hoặc chất liệu thấm nước, không phải dạng cứng. Dùng với cụm “bước lên thảm tắm”. Khác với ‘thảm trang trí phòng tắm’ (loại dày, trang trí).

Examples

Please put the bathmat outside the shower.

Làm ơn đặt **thảm tắm** ở ngoài vòi sen.

The bathmat is wet after my shower.

Sau khi tắm, **thảm tắm** bị ướt.

Don't forget to wash the bathmat once a week.

Đừng quên giặt **thảm tắm** mỗi tuần một lần nhé.

I nearly slipped because the bathmat wasn’t there.

Tôi suýt trượt ngã vì không có **thảm tắm**.

Can you hang the bathmat up to dry after you’re done?

Bạn có thể treo **thảm tắm** lên cho khô sau khi dùng xong không?

Is this a new bathmat? It feels super soft.

Đây là **thảm tắm** mới à? Thật mềm mại.