Herhangi bir kelime yazın!

"bather" in Vietnamese

người tắm

Definition

Người đang tắm hoặc thư giãn trong nước ở các nơi công cộng như bãi biển hay hồ bơi, không nhất thiết phải bơi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong báo chí hoặc văn bản mô tả, không dùng hằng ngày. Phân biệt với 'swimmer' (người bơi); 'bather' có thể chỉ người ngâm mình, không nhất thiết bơi.

Examples

The bather swam in the warm sea.

**Người tắm** đã bơi trong biển ấm.

Many bathers relax by the pool on sunny days.

Nhiều **người tắm** thư giãn bên hồ bơi vào những ngày nắng.

There was only one bather at the beach this morning.

Sáng nay chỉ có một **người tắm** trên bãi biển.

Lifeguards carefully watched the bathers during the busiest time of day.

Các nhân viên cứu hộ theo dõi kỹ **những người tắm** trong khoảng thời gian đông nhất.

Some bathers just float and soak up the sun, while others swim laps.

Một số **người tắm** chỉ thả nổi và tận hưởng nắng, trong khi những người khác bơi nhiều vòng.

The cold water didn’t stop the enthusiastic bathers from jumping in.

Nước lạnh đã không ngăn được các **người tắm** nhiệt tình lao xuống nước.