Herhangi bir kelime yazın!

"bastion" in Vietnamese

thành luỹpháo đài (nghĩa bóng)trụ cột (nghĩa bóng)

Definition

Thành luỹ là nơi hoặc tổ chức kiên cố bảo vệ điều gì đó quan trọng. Có thể ám chỉ cả nghĩa đen (pháo đài) và nghĩa bóng (nơi bảo tồn giá trị, truyền thống hay ý tưởng).

Usage Notes (Vietnamese)

"Bastion" thường xuất hiện trong các văn bản trang trọng hoặc báo chí, đi cùng các cụm như "thành luỹ của tự do", "pháo đài cuối cùng". Thường dùng để chỉ nơi, người hoặc tổ chức giữ vững giá trị hay truyền thống.

Examples

That school is known as a bastion of tradition.

Ngôi trường đó nổi tiếng là **trụ cột** của truyền thống.

The hospital is a bastion of hope for sick children.

Bệnh viện là **thành luỹ** hy vọng cho những đứa trẻ mắc bệnh.

The old castle was a bastion against enemy attacks.

Lâu đài cổ là một **pháo đài** chống lại các cuộc tấn công của kẻ thù.

Many see the museum as the last bastion of local culture in the city.

Nhiều người xem bảo tàng này là **thành luỹ** cuối cùng của văn hóa địa phương ở thành phố.

For decades, the neighborhood remained a bastion of peace amid the chaos.

Trong nhiều thập kỷ, khu phố này đã là một **thành luỹ** bình yên giữa những hỗn loạn.

"This club is a bastion of old-school jazz," said the singer.

"Câu lạc bộ này là **thành luỹ** của nhạc jazz truyền thống," ca sĩ nói.