Herhangi bir kelime yazın!

"bastide" in Vietnamese

bastide (thị trấn kiên cố thời Trung cổ ở miền nam nước Pháp)

Definition

Bastide là các thị trấn hoặc làng kiên cố có quy hoạch, phổ biến ở miền nam nước Pháp thời Trung cổ, với các trục đường và quảng trường trung tâm đặc trưng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'bastide' thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc du lịch liên quan đến miền nam nước Pháp, không dùng cho bất kỳ thị trấn kiên cố nào khác.

Examples

The old bastide stands on the top of the hill.

**Bastide** cổ nằm trên đỉnh đồi.

We visited a famous bastide during our trip to France.

Chúng tôi đã tham quan một **bastide** nổi tiếng trong chuyến đi Pháp.

Many bastides were built in the 13th century.

Nhiều **bastide** được xây dựng vào thế kỷ 13.

The village feels like a step back in time because it's a well-preserved bastide.

Ngôi làng này mang lại cảm giác như trở về quá khứ vì là một **bastide** được bảo tồn tốt.

Every summer, tourists flock to the region to see the historic bastide towns.

Mỗi mùa hè, du khách đổ về vùng này để tham quan các thị trấn **bastide** lịch sử.

If you're interested in medieval architecture, you should definitely explore at least one bastide.

Nếu bạn hứng thú với kiến trúc thời Trung cổ, bạn nên khám phá ít nhất một **bastide**.