Herhangi bir kelime yazın!

"baste" in Vietnamese

rưới (nấu ăn)khâu tạm (may vá)

Definition

Khi nấu ăn, rưới nước sốt hoặc bơ lên đồ ăn để giữ cho món ăn ẩm và ngon hơn; trong may mặc, khâu tạm các mảnh vải với mũi chỉ dài trước khi may chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong nấu ăn dùng cho thịt nướng như 'baste the turkey', còn trong may vá, 'baste' để ghim tạm mảnh vải. Ít gặp ngoài lĩnh vực này.

Examples

Please baste the chicken every 30 minutes while it cooks.

Hãy **rưới** gà mỗi 30 phút khi nấu nhé.

You should baste the turkey with melted butter.

Bạn nên **rưới** bơ tan chảy lên gà tây.

She will baste the pieces together before sewing them permanently.

Cô ấy sẽ **khâu tạm** các mảnh lại với nhau trước khi may chính thức.

If you baste the meat often, it turns out much juicier.

Nếu bạn thường xuyên **rưới** thịt, nó sẽ mềm và mọng nước hơn nhiều.

The chef showed us how to baste the roast for extra flavor.

Đầu bếp đã chỉ cho chúng tôi cách **rưới** nước lên thịt quay để tăng hương vị.

Don’t forget to baste the seam before sewing it for real—the fabric can slip!

Đừng quên **khâu tạm** đường may trước khi may thật nhé—vải có thể trượt đó!