"bassist" in Vietnamese
Definition
Tay bass là nhạc công chơi đàn bass guitar hoặc đàn contrabass, thường đảm nhận phần giai điệu nền và nhịp điệu trầm trong một ban nhạc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ này thường dùng cho các ban nhạc rock, pop, jazz. Thường gặp trong cụm từ 'lead bassist', 'jazz bassist'; nhạc cổ điển nói rõ là 'người chơi contrabass'.
Examples
The bassist plays the lowest notes in the band.
**Tay bass** chơi những nốt trầm nhất trong ban nhạc.
My brother wants to be a bassist in a rock group.
Em trai tôi muốn trở thành **tay bass** trong một ban nhạc rock.
The jazz bassist played a solo.
**Tay bass** nhạc jazz đã chơi một đoạn solo.
The bassist really brought the songs to life with those funky rhythms.
**Tay bass** đã làm cho các bài hát trở nên sống động với những nhịp điệu funky đó.
Everyone cheered when the bassist switched to a slap bass technique.
Mọi người đã reo hò khi **tay bass** chuyển sang kỹ thuật slap bass.
Did you notice the bassist changed instruments halfway through the concert?
Bạn có nhận ra **tay bass** đã thay đổi nhạc cụ giữa buổi hòa nhạc không?