"bassinet" in Vietnamese
Definition
Giường nhỏ dành cho trẻ sơ sinh, thường có thành cao và đôi khi có thể đung đưa được.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho trẻ sơ sinh, không dành cho trẻ lớn hơn. Ở các bệnh viện thường có sẵn loại giường này. Đừng nhầm với 'giường cũi' dành cho em bé lớn hơn.
Examples
The newborn slept peacefully in the bassinet.
Đứa trẻ sơ sinh ngủ yên trong **nôi nhỏ**.
Please put the baby in the bassinet before you leave.
Làm ơn đặt bé vào **nôi nhỏ** trước khi đi.
The hospital provides a bassinet for each newborn.
Bệnh viện cung cấp một **nôi nhỏ** cho mỗi trẻ sơ sinh.
We kept the bassinet next to our bed to make nighttime feedings easier.
Chúng tôi để **nôi nhỏ** cạnh giường để việc cho bé bú ban đêm dễ dàng hơn.
Their friends surprised them with a beautiful bassinet at the baby shower.
Bạn bè của họ đã bất ngờ tặng một **nôi nhỏ** đẹp tại tiệc chào em bé.
After a few months, the baby outgrew the bassinet and moved to a crib.
Sau vài tháng, bé đã lớn hơn **nôi nhỏ** và chuyển sang giường cũi.