Herhangi bir kelime yazın!

"basses" in Vietnamese

đàn bassgiọng nam trầm

Definition

“Basses” dùng để chỉ nhiều đàn guitar bass hoặc nhạc cụ bass, hoặc nhiều ca sĩ có giọng nam trầm.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng được cho cả nhạc cụ ('đàn bass') lẫn người hát giọng trầm ('ca sĩ nam trầm'). Đừng nhầm với 'bases'.

Examples

The band has two basses and one drummer.

Ban nhạc có hai cây **bass** và một tay trống.

There are three basses in the choir.

Trong dàn hợp xướng có ba giọng **nam trầm**.

She tuned all the basses before the concert.

Cô ấy đã chỉnh lại tất cả các cây **bass** trước buổi diễn.

All the basses blend really well in this song.

Tất cả các giọng **bass** hòa quyện rất tốt trong bài này.

We need a couple more basses for the jazz ensemble.

Chúng ta cần thêm vài **bass** nữa cho ban nhạc jazz.

The choir’s basses are so powerful, they give me goosebumps.

Các giọng **bass** của dàn hợp xướng mạnh đến mức làm tôi nổi da gà.