Herhangi bir kelime yazın!

"bask" in Vietnamese

tắm nắngđắm mình (trong sự ca ngợi, hạnh phúc)

Definition

Ngồi hoặc nằm trong ánh nắng ấm áp để tận hưởng sự dễ chịu; cũng có nghĩa là tận hưởng sự khen ngợi, thành tựu hay hạnh phúc một cách trọn vẹn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm các cụm 'in the sun', 'in glory', 'in praise'. Khi nói về niềm vui, tự hào hoặc sự chú ý, dùng 'bask in' như 'bask in praise'. Không dùng cho văn nói quá tự nhiên.

Examples

The cat likes to bask in the afternoon sun.

Con mèo thích **tắm nắng** dưới ánh mặt trời buổi chiều.

We went to the beach to bask in the sun.

Chúng tôi ra bãi biển để **tắm nắng**.

He enjoys basking in the warm light by the window.

Anh ấy thích **tắm nắng** dưới ánh sáng ấm bên cửa sổ.

She loves to bask in compliments after a job well done.

Cô ấy thích **đắm mình** trong những lời khen ngợi sau khi hoàn thành tốt công việc.

The city basked in the glow of its championship win.

Thành phố đã **đắm mình** trong vinh quang chiến thắng giải vô địch.

After the tough hike, we lay on the grass and just basked in the peace and quiet.

Sau chuyến leo núi vất vả, chúng tôi nằm trên cỏ và chỉ **đắm mình** trong sự yên tĩnh.