Herhangi bir kelime yazın!

"basins" in Vietnamese

chậulưu vực

Definition

Chậu là vật dùng để chứa nước hoặc chất lỏng, có dạng nông và miệng rộng; trong địa lý, “lưu vực” là vùng đất thấp được bao quanh bởi vùng đất cao hơn, như lưu vực sông.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chậu' dùng cho đồ dùng sinh hoạt như rửa mặt, rửa bát; 'lưu vực' dùng trong địa lý, ví dụ: 'lưu vực sông'. Không dùng cho đồ chứa sâu.

Examples

There are two basins in the kitchen for washing dishes.

Có hai **chậu** trong bếp để rửa bát.

The Amazon and Nile are famous river basins.

Amazon và Nile là những **lưu vực** sông nổi tiếng.

She filled the basins with water for the plants.

Cô ấy đã đổ nước vào các **chậu** cho cây.

Many cities depend on river basins for their water supply.

Nhiều thành phố phụ thuộc vào các **lưu vực** sông để có nước sinh hoạt.

The basins in the public restroom are always clean.

Các **chậu** trong nhà vệ sinh công cộng luôn sạch sẽ.

After camping, we rinsed our plates in the plastic basins.

Sau khi cắm trại, chúng tôi đã rửa đĩa trong các **chậu** nhựa.