Herhangi bir kelime yazın!

"basing" in Vietnamese

dựa trêncăn cứ vào

Definition

Dùng một điều gì đó làm nền tảng hoặc xuất phát điểm để hành động, đưa ra ý kiến hoặc quyết định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm với 'on' hoặc 'upon', như trong 'basing my answer on...'; là dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ. Không nhầm với 'base' (nền móng) hay 'basis' (cơ sở, danh từ).

Examples

She is basing her decision on the facts.

Cô ấy đang **dựa trên** các sự thật để đưa ra quyết định.

I am basing my answer on what I saw.

Tôi đang **dựa trên** những gì mình đã thấy để trả lời.

They are basing their project on last year’s model.

Họ đang **dựa trên** mô hình năm ngoái cho dự án của mình.

Are you basing that opinion on rumors or facts?

Bạn **dựa trên** tin đồn hay sự thật để có quan điểm đó?

By basing our plan on real data, we can avoid mistakes.

**Dựa trên** dữ liệu thực tế để xây dựng kế hoạch, chúng ta có thể tránh sai lầm.

He keeps basing his arguments on outdated information.

Anh ấy liên tục **dựa trên** thông tin lỗi thời để lập luận.