"basilar" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến phần nền hoặc đáy của một cấu trúc, thường được dùng trong y học hoặc giải phẫu, như động mạch nền hoặc màng nền.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu y học, khoa học và kỹ thuật; không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Hay đi kèm với 'basilar artery', 'basilar membrane'.
Examples
The basilar artery supplies blood to important parts of the brain.
Động mạch **nền** cung cấp máu cho các phần quan trọng của não.
Scientists studied the basilar membrane in the ear.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu **màng nền** trong tai.
Some animals have a more developed basilar part in their brain.
Một số loài động vật có phần **nền** não phát triển hơn.
A blockage in the basilar artery can lead to serious health problems.
Tắc nghẽn trong động mạch **nền** có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Doctors often check the basilar region when looking for signs of a stroke.
Các bác sĩ thường kiểm tra vùng **nền** khi tìm kiếm dấu hiệu đột quỵ.
Hearing loss can sometimes be traced back to damage in the basilar membrane.
Mất thính lực đôi khi là do tổn thương **màng nền**.