Herhangi bir kelime yazın!

"basest" in Vietnamese

đê tiện nhấtthấp hèn nhất

Definition

Chỉ mức độ thấp nhất về đạo đức, cực kỳ đê tiện hoặc không có giá trị tốt đẹp.

Usage Notes (Vietnamese)

'đê tiện nhất' là cách nói rất mạnh và mang tính văn học hoặc trang trọng, thường để phê phán hành động hay mục đích xấu xa.

Examples

That was the basest act I have ever seen.

Đó là hành động **đê tiện nhất** tôi từng thấy.

He was punished for his basest motives.

Anh ta bị trừng phạt vì những động cơ **đê tiện nhất** của mình.

She refused to respond to his basest insults.

Cô ấy từ chối đáp lại những lời xúc phạm **đê tiện nhất** của anh ta.

In stories, villains often act for the basest reasons—money and power.

Trong truyện, nhân vật phản diện thường hành động vì những lý do **đê tiện nhất**—tiền bạc và quyền lực.

You can see the basest side of people when trust is broken.

Bạn có thể thấy mặt **đê tiện nhất** của con người khi niềm tin bị phá vỡ.

She accused him of having the basest intentions in helping her.

Cô buộc tội anh ta có **ý đồ đê tiện nhất** khi giúp cô ấy.