Herhangi bir kelime yazın!

"baser" in Vietnamese

thấp hèn hơnhèn mọn hơn

Definition

'Baser' chỉ mức độ thấp kém, thiếu đạo đức hơn so với cái khác. Dùng để nói ai đó hoặc điều gì đó có phẩm chất đạo đức thấp hơn người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Baser' mang tính trang trọng, chỉ thường gặp trong sách vở, văn học hoặc các bài viết nghiên cứu. Thường dùng với các cụm như 'baser instincts' (bản năng thấp hèn). Không nhầm với 'base' nghĩa là nền tảng hoặc sử dụng trong thể thao.

Examples

Some people act on their baser desires without thinking.

Một số người hành động theo những ham muốn **thấp hèn hơn** của mình mà không suy nghĩ.

The villain in the story represents the baser side of human nature.

Nhân vật phản diện trong truyện đại diện cho mặt **thấp hèn hơn** của bản chất con người.

Greed is considered one of the baser emotions.

Lòng tham được coi là một trong những cảm xúc **thấp hèn hơn**.

It's easy to let your baser instincts take over when you're angry.

Khi bạn tức giận, thật dễ để những bản năng **thấp hèn hơn** kiểm soát bạn.

Modern society tries to suppress our baser impulses, but they're always there.

Xã hội hiện đại cố gắng kiềm chế những thúc đẩy **thấp hèn hơn** của chúng ta, nhưng chúng luôn tồn tại.

She accused him of acting from his baser motives rather than honest ones.

Cô ấy buộc tội anh ấy hành động vì động cơ **thấp hèn hơn** thay vì trung thực.