Herhangi bir kelime yazın!

"baseboard" in Vietnamese

ván chân tường

Definition

Ván chân tường là dải gỗ hoặc nhựa hẹp gắn giữa tường và sàn nhà để che khe hở, bảo vệ và làm đẹp cho phòng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Baseboard' chủ yếu dùng ở tiếng Anh Mỹ, còn tiếng Anh Anh thì dùng 'skirting board'. Thường làm bằng gỗ hoặc nhựa, lắp sát chân tường. Không dùng cho lĩnh vực điện tử.

Examples

The baseboard in my room is white.

**Ván chân tường** trong phòng tôi màu trắng.

We need to clean the baseboards before painting.

Chúng ta cần lau sạch các **ván chân tường** trước khi sơn.

A wooden baseboard runs along the wall.

Có một **ván chân tường** bằng gỗ chạy dọc theo tường.

Could you help me replace the broken baseboard in the hallway?

Bạn có thể giúp tôi thay **ván chân tường** bị hỏng ở hành lang không?

Dust collects easily on the baseboards, so I try to wipe them every week.

Bụi dễ bám trên các **ván chân tường**, vì vậy tôi thường lau chúng mỗi tuần.

I accidentally kicked the baseboard while moving furniture.

Tôi vô tình đá vào **ván chân tường** khi di chuyển đồ đạc.