Herhangi bir kelime yazın!

"barth" in Vietnamese

Barth

Definition

‘Barth’ không phải là từ tiếng Anh phổ biến; thường xuất hiện như một họ, tên thương hiệu, tên địa danh hoặc sự nhầm lẫn chính tả.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Barth’ thường là tên riêng hoặc tên địa danh. Nếu gặp trong câu, nên kiểm tra lại xem có phải viết nhầm 'bath' không.

Examples

His last name is Barth.

Họ của anh ấy là **Barth**.

I think you meant to write 'bath', not 'barth'.

Tôi nghĩ bạn định viết '**bath**' chứ không phải '**barth**'.

Have you ever heard of the name Barth?

Bạn đã từng nghe tên **Barth** chưa?

Barth could be a typo, or maybe it’s the name of some company.

**Barth** có thể là lỗi đánh máy, hoặc có thể là tên một công ty nào đó.

Did you notice that everyone pronounces Barth differently?

Bạn có nhận thấy mọi người phát âm **Barth** khác nhau không?

There's a small town in Germany called Barth.

Có một thị trấn nhỏ ở Đức tên là **Barth**.