Herhangi bir kelime yazın!

"barristers" in Vietnamese

luật sư tranh tụngbarrister

Definition

Luật sư tranh tụng là những người chuyên bào chữa và trình bày trước tòa, chủ yếu tại các tòa án cấp cao ở Anh và một số nước khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này được dùng nhiều ở Anh, Ireland, Úc và một số nước thuộc Khối Thịnh vượng chung. Ở Mỹ, không phân biệt giữa 'barrister' và 'solicitor'. Thường gặp trong cụm: 'barristers' chambers', 'Queen's Counsel'. Đừng nhầm lẫn với 'solicitor' là người chủ yếu xử lý công việc pháp lý ngoài tòa.

Examples

Many barristers work in London.

Nhiều **luật sư tranh tụng** làm việc ở London.

Barristers wear wigs and gowns in court.

**Luật sư tranh tụng** đội tóc giả và mặc áo choàng trong phiên tòa.

Clients often meet barristers through their solicitors.

Khách hàng thường gặp **luật sư tranh tụng** thông qua luật sư tư vấn của họ.

Some barristers become judges later in their careers.

Một số **luật sư tranh tụng** sau này trở thành thẩm phán.

Not all lawyers in the UK are barristers; some are solicitors.

Không phải tất cả các luật sư ở Anh đều là **luật sư tranh tụng**; một số là solicitor.

You’ll often see barristers arguing complex cases in the High Court.

Bạn sẽ thường thấy **luật sư tranh tụng** trình bày các vụ án phức tạp tại Tòa án Tối cao.