Herhangi bir kelime yazın!

"barrios" in Vietnamese

khu barriokhu dân cư Latino

Definition

'Barrio' dùng để chỉ các khu phố hoặc quận ở các thành phố nói tiếng Tây Ban Nha. Đôi khi chỉ cộng đồng Latino tại Mỹ hoặc nơi khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi nói về khu vực của người gốc Tây Ban Nha hoặc cộng đồng Latino, mang ý nghĩa về văn hóa/xã hội. Không dùng thay cho 'slum' hay 'suburb'.

Examples

Many Latino families live in the barrios of New York City.

Nhiều gia đình Latino sống ở các **khu barrio** của New York City.

Some barrios have colorful murals on their walls.

Một số **khu barrio** có tranh tường đầy màu sắc trên các bức tường.

The city has many different barrios with unique cultures.

Thành phố này có nhiều **khu barrio** khác nhau với nền văn hóa độc đáo.

He grew up in one of the roughest barrios in town, and it shaped who he is today.

Anh ấy lớn lên ở một trong những **khu barrio** khó khăn nhất thị trấn, điều đó đã hình thành nên anh như hiện tại.

The festival brings together people from all the barrios every summer.

Lễ hội này gắn kết mọi người từ tất cả các **khu barrio** mỗi mùa hè.

You really get to experience local life when you visit the barrios outside the city center.

Bạn thực sự cảm nhận được cuộc sống địa phương khi ghé thăm các **khu barrio** ngoài trung tâm thành phố.