Herhangi bir kelime yazın!

"barrio" in Vietnamese

khu barriokhu dân cư Latino

Definition

“Barrio” chỉ khu vực trong thành phố nơi cộng đồng người Latino sinh sống gắn bó với nhau và có văn hóa đặc trưng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này không trang trọng như ‘khu phố’ hay ‘khu dân cư’, thường nói về cộng đồng Latino và sự đoàn kết, ví dụ: “người trong barrio đều biết nhau”.

Examples

Maria grew up in a vibrant barrio in the city.

Maria lớn lên ở một **khu barrio** sôi động trong thành phố.

There are many stores and restaurants in this barrio.

Có rất nhiều cửa hàng và quán ăn ở **khu barrio** này.

The festival brings the whole barrio together every year.

Lễ hội này mang cả **khu barrio** lại với nhau mỗi năm.

Artists from the barrio painted beautiful murals on the walls.

Các nghệ sĩ từ **khu barrio** đã vẽ tranh tường tuyệt đẹp trên các bức tường.

Some parts of the barrio are changing quickly as the city grows.

Một số phần của **khu barrio** đang thay đổi nhanh chóng khi thành phố lớn lên.

Everyone in the barrio knows each other—you can always count on your neighbors.

Mọi người trong **khu barrio** đều biết nhau — bạn luôn có thể dựa vào hàng xóm.