Herhangi bir kelime yazın!

"barrette" in Vietnamese

kẹp tócbarrette

Definition

Một chiếc kẹp nhỏ dùng để giữ tóc, thường có trang trí và chủ yếu được nữ giới hoặc trẻ em gái sử dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Barrette' thông dụng hơn ở Mỹ, tại Anh thường gọi là 'hair slide'. Chủ yếu dùng chỉ các loại kẹp tóc trang trí cho nữ, không phải dây chun hoặc kẹp tóc mạnh. Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.

Examples

She put a pink barrette in her hair.

Cô ấy gắn một chiếc **kẹp tóc** màu hồng lên tóc.

The little girl lost her favorite barrette at school.

Cô bé làm mất chiếc **kẹp tóc** yêu thích ở trường.

Can you help me fasten this barrette?

Bạn giúp mình gắn chiếc **kẹp tóc** này được không?

She collects vintage barrettes from the 1950s.

Cô ấy sưu tập những chiếc **kẹp tóc** cổ điển từ những năm 1950.

Just add a sparkly barrette and you're ready to go!

Chỉ cần thêm một chiếc **kẹp tóc** lấp lánh là bạn sẵn sàng rồi!

My sister always matches her barrette with her outfit.

Chị tôi luôn chọn **kẹp tóc** phù hợp với trang phục của mình.