Herhangi bir kelime yazın!

"barr" in Vietnamese

Barr (tên riêng)

Definition

'Barr' là tên riêng hoặc địa danh trong tiếng Anh, không phải là từ thông dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Barr' chưa dùng với nghĩa thông thường như 'bar' (quán bar, thanh kim loại...), chỉ là tên riêng.

Examples

His last name is Barr.

Họ của anh ấy là **Barr** (tên riêng).

There is a small town called Barr in France.

Ở Pháp có một thị trấn nhỏ tên là **Barr** (tên riêng).

I met someone named Barr yesterday.

Hôm qua tôi gặp một người tên là **Barr** (tên riêng).

Do you know if Barr is coming to the meeting?

Bạn có biết **Barr** (tên riêng) sẽ đến cuộc họp không?

I've never heard the name Barr before, have you?

Tôi chưa từng nghe tên **Barr** (tên riêng) bao giờ, còn bạn?

People often confuse Barr with 'bar' when spelling.

Mọi người thường nhầm **Barr** (tên riêng) với 'bar' khi viết.