"baroque" in Vietnamese
Definition
Barốc là một phong cách nghệ thuật, kiến trúc và âm nhạc rất cầu kỳ, phổ biến ở châu Âu từ cuối thế kỷ 16 đến đầu thế kỷ 18. Từ này cũng có thể dùng để chỉ thứ gì đó quá nhiều chi tiết, hoa mỹ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Barốc' thường dùng trong lịch sử nghệ thuật, âm nhạc và kiến trúc. Khi nói về một vật gì đó 'barốc', có thể ngụ ý nó quá phức tạp hoặc cầu kỳ.
Examples
The museum has a new baroque art exhibit.
Bảo tàng có một triển lãm nghệ thuật **barốc** mới.
She enjoys listening to baroque music while studying.
Cô ấy thích nghe nhạc **barốc** khi học bài.
The church was built in the baroque style.
Nhà thờ được xây theo phong cách **barốc**.
His house is so baroque—there are decorations everywhere!
Nhà của anh ấy thật đúng là **barốc**—trang trí khắp nơi!
I find baroque music relaxing, even though it's so complex.
Tôi thấy nhạc **barốc** rất thư giãn, dù nó rất phức tạp.
That dress is so baroque—it doesn't really fit in at a modern party.
Cái váy đó thật quá **barốc**—nó không hợp với một bữa tiệc hiện đại đâu.