Herhangi bir kelime yazın!

"barns" in Vietnamese

chuồng trại

Definition

Những toà nhà lớn ở nông trại để chứa thóc, cỏ khô hoặc nuôi gia súc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Barns' chủ yếu dùng ở vùng nông thôn, không dùng cho nhà ở hoặc kho trong thành phố. Thường là các nhà bằng gỗ lớn theo kiểu Mỹ.

Examples

There are five barns on my uncle's farm.

Trang trại của chú tôi có năm **chuồng trại**.

Cows sleep in the barns at night.

Những con bò ngủ trong **chuồng trại** vào ban đêm.

The farmers use the barns to store hay.

Nông dân dùng **chuồng trại** để chứa cỏ khô.

Many old barns have been turned into beautiful homes.

Nhiều **chuồng trại** cũ được biến thành những ngôi nhà đẹp.

After the storm, most of the barns needed repairs.

Sau cơn bão, hầu hết các **chuồng trại** cần được sửa chữa.

Tourists love taking photos of red barns in the countryside.

Khách du lịch thích chụp ảnh các **chuồng trại** màu đỏ ở vùng quê.