"barmy" in Vietnamese
Definition
Từ này dùng để mô tả ai đó hoặc điều gì đó rất ngớ ngẩn, kì cục hoặc điên rồ, thường mang ý hài hước khi nói về hành động khác thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh. Thường hài hước, thân thiện, không nặng nề như 'crazy'. Có thể dùng trong câu như 'that's barmy' để chỉ ý tưởng điên rồ một cách nhẹ nhàng.
Examples
That idea is absolutely barmy.
Ý tưởng đó thật sự **ngớ ngẩn**.
My brother did something barmy yesterday.
Hôm qua anh tôi đã làm một điều rất **ngớ ngẩn**.
It's barmy to go swimming in this cold weather.
Đi bơi trong thời tiết lạnh này thật **ngớ ngẩn**.
You'd have to be barmy to try that stunt!
Phải **ngớ ngẩn** lắm mới dám thử trò đó!
Her barmy sense of humor always cheers us up.
Khiếu hài hước **ngớ ngẩn** của cô ấy luôn làm chúng tôi vui lên.
I know it sounds barmy, but trust me—it’ll work.
Tôi biết nghe có vẻ **ngớ ngẩn**, nhưng tin tôi đi—nó sẽ hiệu quả.