"barkeeper" in Vietnamese
Definition
Người sở hữu, quản lý hoặc phục vụ đồ uống phía sau quầy bar.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này ít thông dụng hơn 'bartender', thường dùng khi nói về chủ quán nhỏ, ngữ cảnh cũ hoặc trang trọng. Không nhầm lẫn với 'barista' (chuyên về cà phê).
Examples
The barkeeper cleaned the glasses after closing time.
**Chủ quầy bar** rửa ly sau giờ đóng cửa.
The barkeeper welcomed all the customers with a smile.
**Chủ quầy bar** đón khách bằng nụ cười.
Ask the barkeeper if they have your favorite drink.
Hỏi **chủ quầy bar** xem họ có đồ uống bạn thích không.
The regulars joked with the barkeeper as he poured their drinks.
Những khách quen đùa với **chủ quầy bar** khi anh ấy rót đồ uống.
After a long night, the tired barkeeper locked up the bar.
Sau một đêm dài, **chủ quầy bar** mệt mỏi đã khóa quán.
The barkeeper knows everyone’s favorite drink by heart.
**Chủ quầy bar** thuộc lòng đồ uống yêu thích của mọi người.