Herhangi bir kelime yazın!

"barked" in Vietnamese

sủaquát (một cách ngắn và gắt)

Definition

Tạo ra âm thanh lớn, ngắn như tiếng chó. Ngoài ra cũng chỉ cách ai đó quát tháo hoặc ra lệnh một cách gắt gỏng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho chó, nhưng với người, mang ý gắt gỏng, ra lệnh (ví dụ 'barked an order'). Cường điệu hơn và ngắn hơn 'shouted'.

Examples

The dog barked at the mailman.

Con chó đã **sủa** vào người đưa thư.

The puppy barked all night.

Chú cún con **sủa** suốt đêm.

He barked when he heard a strange noise.

Anh ấy **quát** lên khi nghe thấy tiếng động lạ.

My boss barked instructions at everyone this morning.

Sáng nay sếp tôi **quát** chỉ dẫn cho mọi người.

She barked at me to close the door behind me.

Cô ấy **quát** tôi đóng cửa phía sau lại.

Neighbors complained because their dog barked non-stop.

Hàng xóm phàn nàn vì con chó của họ **sủa** liên tục.