"barium" in Vietnamese
Definition
Một nguyên tố hóa học màu trắng bạc, mềm, được dùng trong y học và công nghiệp, nổi bật rõ trên phim X-quang. Ký hiệu là Ba.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh y khoa, khoa học hoặc công nghiệp như 'barium meal', 'barium test'. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The doctor asked me to drink a barium solution for my X-ray.
Bác sĩ yêu cầu tôi uống dung dịch **bari** để chụp X-quang.
Barium is used in some medical tests to see inside the body.
**Bari** được sử dụng trong một số xét nghiệm y tế để quan sát bên trong cơ thể.
Barium has the chemical symbol Ba.
**Bari** có ký hiệu hóa học là Ba.
If you ever have a barium swallow, you might be surprised by the chalky taste.
Nếu từng nuốt **bari**, bạn có thể ngạc nhiên vì vị như phấn.
Industrial workers must handle barium with care because it can be toxic in large amounts.
Công nhân công nghiệp phải xử lý **bari** cẩn thận vì nó có thể độc khi dùng nhiều.
I didn’t even know what barium was until my doctor explained the test to me.
Tôi còn không biết **bari** là gì cho đến khi bác sĩ giải thích về xét nghiệm đó cho tôi.