"barish" in Vietnamese
mưa
Definition
Hiện tượng nước từ mây rơi xuống thành giọt, làm mọi thứ bên ngoài ướt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Mưa' thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, cũng xuất hiện nhiều trong thơ ca và bài hát về thời tiết hay cảm xúc.
Examples
The barish made the roads wet.
**Mưa** làm ướt các con đường.
Children love playing in the barish.
Trẻ em rất thích chơi trong **mưa**.
We waited until the barish stopped.
Chúng tôi đã đợi cho đến khi **mưa** tạnh.
Nothing beats a hot cup of tea during the barish.
Không gì tuyệt hơn một tách trà nóng trong lúc **mưa**.
Monsoon barish always reminds me of home.
**Mưa** mùa gió luôn làm tôi nhớ về quê nhà.
After the barish, the air smells fresh and clean.
Sau **mưa**, không khí trở nên trong lành và mát mẻ.