"barges" in Vietnamese
Definition
Những chiếc thuyền lớn, đáy phẳng, chủ yếu dùng để chở hàng trên sông hoặc kênh đào. "Xà lan" ở đây là số nhiều của "xà lan".
Usage Notes (Vietnamese)
'Xà lan' thường dùng trong lĩnh vực vận chuyển hàng hóa bằng đường thủy, không phải thuyền chở người. 'Barge in' là một động từ khác, nghĩa là xông vào.
Examples
Two barges carried coal down the river.
Hai **xà lan** chở than xuôi dòng sông.
The workers loaded the barges with sand.
Công nhân chất cát lên các **xà lan**.
Many barges can be seen near the harbor.
Có thể nhìn thấy nhiều **xà lan** gần cảng.
At night, the lights from the barges reflect on the water.
Ban đêm, ánh đèn từ các **xà lan** phản chiếu lên mặt nước.
Tourists love taking photos of the old barges along the canal.
Du khách thích chụp ảnh những **xà lan** cũ dọc kênh đào.
During the parade, decorated barges float down the river to music and cheering.
Trong lễ diễu hành, các **xà lan** trang trí lộng lẫy trôi trên sông giữa tiếng nhạc và tiếng reo hò.