Herhangi bir kelime yazın!

"baretta" in Vietnamese

mũ baretta (mũ của giáo sĩ Công giáo)

Definition

Mũ baretta là một loại mũ vuông có ba hoặc bốn cạnh lồi ra, truyền thống dành cho một số giáo sĩ Công giáo dùng trong nghi lễ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Mũ baretta’ thường chỉ gặp trong các văn cảnh tôn giáo, lịch sử nghệ thuật hoặc nghi thức Công giáo, không sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Đừng nhầm với ‘mũ nồi’ (beret).

Examples

The priest wears a baretta during the ceremony.

Vị linh mục đội **mũ baretta** trong buổi lễ.

He placed his black baretta on the table.

Anh ấy đặt **mũ baretta** màu đen lên bàn.

The bishop's baretta has a purple color.

**Mũ baretta** của giám mục có màu tím.

He adjusted his baretta before giving the blessing.

Ông chỉnh lại **mũ baretta** trước khi ban phép lành.

Not every clergyman wears a baretta these days.

Không phải linh mục nào cũng đội **mũ baretta** ngày nay.

During the procession, you could see the bright red baretta from a distance.

Trong cuộc rước, bạn có thể nhìn thấy **mũ baretta** đỏ rực từ xa.