Herhangi bir kelime yazın!

"bares" in Vietnamese

phô bàyđể lộ

Definition

Làm cho một cái gì đó lộ ra hoặc phô bày cảm xúc, sự thật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn trang trọng hoặc văn học. 'bares his soul' nghĩa là bộc lộ tâm hồn, 'bares his teeth' chỉ sự đe doạ. Không nhầm với 'bear' (con gấu hoặc chịu đựng/cầm giữ).

Examples

He bares his arms to show the scars.

Anh ấy **phô bày** cánh tay để cho xem những vết sẹo.

She bares her feelings to her friends.

Cô ấy **phô bày** cảm xúc với bạn bè.

The dog bares its teeth when angry.

Con chó **để lộ** răng khi nó tức giận.

Whenever he talks about his past, he really bares his soul.

Mỗi khi nói về quá khứ, anh ấy thật sự **phô bày** tâm hồn.

She never bares her true thoughts at work, only with family.

Cô ấy không bao giờ **phô bày** suy nghĩ thật ở nơi làm việc, chỉ khi ở cùng gia đình.

When the truth finally bares itself, everyone will be surprised.

Khi sự thật cuối cùng **phô bày** ra, mọi người sẽ ngạc nhiên.