Herhangi bir kelime yazın!

"bareback" in Vietnamese

cưỡi ngựa không yên

Definition

Cưỡi ngựa mà không dùng yên. Chủ yếu dùng trong cưỡi ngựa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông thường dùng cho cưỡi ngựa. 'ride bareback' nghĩa là cưỡi không yên, không dùng cho nghĩa khác.

Examples

He can ride his horse bareback.

Anh ấy có thể cưỡi ngựa của mình **cưỡi ngựa không yên**.

Riding bareback is harder than using a saddle.

Cưỡi **ngựa không yên** khó hơn là dùng yên.

The cowboy performed tricks bareback at the show.

Chàng cao bồi biểu diễn màn nhào lộn **cưỡi ngựa không yên** tại buổi biểu diễn.

I tried riding bareback once—my legs were sore for days!

Tôi đã thử **cưỡi ngựa không yên** một lần—chân tôi đau mấy ngày liền!

She looks so confident riding bareback through the fields.

Cô ấy trông rất tự tin khi **cưỡi ngựa không yên** băng qua cánh đồng.

Some people say riding bareback helps you feel closer to the horse.

Một số người nói rằng **cưỡi ngựa không yên** giúp bạn cảm thấy gần gũi với ngựa hơn.