Herhangi bir kelime yazın!

"barbiturates" in Vietnamese

barbiturat

Definition

Barbiturat là nhóm thuốc được dùng làm thuốc an thần hoặc thuốc ngủ, dùng quá liều hoặc lạm dụng có thể rất nguy hiểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ y khoa, chủ yếu xuất hiện trong lĩnh vực y tế hoặc pháp luật. Thường gặp trong cụm 'barbiturates overdose' hay 'abuse of barbiturates'. Hiện nay ít dùng vì có thuốc an toàn hơn. Không giống 'benzodiazepines'.

Examples

Barbiturates were once used to help people sleep.

Trước đây, **barbiturat** từng được dùng giúp mọi người ngủ.

Taking too many barbiturates can be very dangerous.

Dùng quá nhiều **barbiturat** có thể rất nguy hiểm.

Doctors rarely prescribe barbiturates nowadays.

Ngày nay, bác sĩ hiếm khi kê đơn **barbiturat**.

She accidentally overdosed on barbiturates during treatment.

Cô ấy vô tình dùng quá liều **barbiturat** khi điều trị.

Because of their addictive properties, barbiturates are tightly controlled.

Vì có khả năng gây nghiện, **barbiturat** bị kiểm soát chặt chẽ.

Many modern sleeping pills replaced barbiturates because they’re safer.

Nhiều loại thuốc ngủ hiện đại đã thay thế **barbiturat** vì chúng an toàn hơn.