"bar none" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này nhấn mạnh rằng ai đó hoặc cái gì đó là tốt nhất hoặc quan trọng nhất, không có ngoại lệ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bar none' thường dùng ở cuối câu, trong văn nói hoặc khi muốn nhấn mạnh sự vượt trội. Không dùng với nghĩa 'ngoại trừ' như 'except'.
Examples
She is the best teacher in the school, bar none.
Cô ấy là giáo viên giỏi nhất trường, **không ngoại lệ**.
This is the most comfortable chair, bar none.
Đây là chiếc ghế thoải mái nhất, **không ngoại lệ**.
John is the fastest runner here, bar none.
John là người chạy nhanh nhất ở đây, **không ngoại lệ**.
I've tried every pizza place in town, and Tony's is the best, bar none.
Tôi đã thử tất cả các tiệm pizza trong thị trấn, pizza của Tony là ngon nhất, **không ngoại lệ**.
Her advice has helped me more than anyone else's, bar none.
Lời khuyên của cô ấy giúp tôi nhiều hơn bất cứ ai khác, **không ngoại lệ**.
If you want the best coffee in the city, go to Central Café, bar none.
Nếu muốn uống cà phê ngon nhất thành phố, hãy đến Central Café, **không ngoại lệ**.