"baphomet" in Vietnamese
Definition
Baphomet là một hình tượng biểu tượng thường xuất hiện trong các truyền thống huyền bí và bí ẩn. Hình tượng này thường được vẽ với đầu dê, có cánh, không phải là một sinh vật có thật mà là biểu trưng trên nghệ thuật và văn hóa đại chúng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'Baphomet' thường xuất hiện trong bối cảnh huyền bí, lịch sử hoặc văn hóa đại chúng, không dùng trong giao tiếp hằng ngày. Có thể gặp trong sách giả tưởng, âm nhạc, hay tranh nghệ thuật.
Examples
The statue in the museum looked like Baphomet.
Bức tượng trong bảo tàng trông giống như **Baphomet**.
Many books mention Baphomet in stories about magic.
Nhiều cuốn sách nhắc đến **Baphomet** trong các câu chuyện về phép thuật.
Baphomet is not a real animal.
**Baphomet** không phải là một con vật thật.
Some people see Baphomet as a symbol of freedom, but others think it looks scary.
Một số người xem **Baphomet** là biểu tượng của tự do, nhưng người khác lại thấy nó đáng sợ.
Did you watch that movie with the big Baphomet statue? It was wild.
Bạn đã xem bộ phim có bức tượng **Baphomet** lớn chưa? Bộ đó đúng là khác lạ.
Some heavy metal bands use Baphomet in their album art to look edgy.
Một số ban nhạc heavy metal sử dụng hình ảnh **Baphomet** trên bìa album để trông ngầu hơn.