Herhangi bir kelime yazın!

"banque" in Vietnamese

ngân hàng

Definition

Một tổ chức nơi mọi người gửi, tiết kiệm, vay hoặc đổi tiền và sử dụng các dịch vụ tài chính.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ngân hàng' chỉ tổ chức tài chính, không nhầm với nghĩa bờ sông. Luôn là danh từ đếm được: 'một ngân hàng', 'ngân hàng đó'.

Examples

I opened an account at the banque near my house.

Tôi đã mở một tài khoản tại **ngân hàng** gần nhà mình.

She works at a banque in the city center.

Cô ấy làm việc tại một **ngân hàng** ở trung tâm thành phố.

The banque closes at 5 p.m. every day.

**Ngân hàng** đóng cửa lúc 5 giờ chiều mỗi ngày.

Can you meet me at the banque before we go shopping?

Bạn có thể gặp tôi ở **ngân hàng** trước khi chúng ta đi mua sắm được không?

My card was blocked, so I had to call the banque.

Thẻ của tôi bị khoá nên tôi phải gọi cho **ngân hàng**.

Online services make it easier to manage your money without visiting the banque.

Dịch vụ trực tuyến giúp bạn quản lý tiền dễ dàng hơn mà không cần tới **ngân hàng**.