Herhangi bir kelime yazın!

"bankrupts" in Vietnamese

làm phá sản

Definition

Khiến cho ai đó hoặc doanh nghiệp mất hết tiền và không thể trả nợ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh hoặc văn bản trang trọng. Hay gặp dưới dạng 'X làm phá sản Y'. Không nhầm với 'phá sản' dạng tính từ, và có thể dùng nghĩa bóng.

Examples

The high cost of medicine bankrupts many families.

Giá thuốc cao **làm phá sản** nhiều gia đình.

If the company grows too fast, it sometimes bankrupts itself.

Nếu công ty phát triển quá nhanh, đôi khi tự **làm phá sản** chính mình.

Heavy taxes sometimes bankrupt small businesses.

Thuế nặng đôi khi **làm phá sản** các doanh nghiệp nhỏ.

A single bad investment often bankrupts people who take big risks.

Một khoản đầu tư xấu thường **làm phá sản** những người chấp nhận rủi ro lớn.

Sometimes divorce bankrupts both partners emotionally and financially.

Đôi khi ly hôn **làm phá sản** cả hai vợ chồng về mặt cảm xúc lẫn tài chính.

That expensive habit eventually bankrupts him, but he never learns.

Thói quen tốn kém đó cuối cùng đã **làm phá sản** anh ta, nhưng anh ấy không bao giờ rút ra bài học.