"banishing" in Vietnamese
Definition
Buộc ai đó hoặc điều gì rời khỏi một nơi vĩnh viễn; cũng có nghĩa là loại bỏ hoàn toàn một ý nghĩ, cảm xúc hoặc vấn đề.
Usage Notes (Vietnamese)
'Banishing' thường dùng trong truyện lịch sử, kỳ ảo (ví dụ: đuổi khỏi vương quốc), hoặc nói về loại bỏ hoàn toàn cảm xúc, ý nghĩ tiêu cực. Không dùng cho việc đuổi ai đó đi trong tình huống bình thường, hằng ngày.
Examples
The king is banishing his enemy from the land.
Nhà vua đang **trục xuất** kẻ thù khỏi đất nước.
He is banishing bad thoughts from his mind.
Anh ấy đang **xua đuổi** những ý nghĩ xấu khỏi đầu.
They are banishing all fear before the exam.
Họ đang **xua tan** mọi nỗi sợ trước kỳ thi.
The wizard is famous for banishing evil spirits from houses.
Pháp sư này nổi tiếng vì **xua đuổi** tà ma khỏi nhà.
She keeps banishing worries about the future to sleep better.
Cô ấy luôn **xua đuổi** nỗi lo về tương lai để ngủ ngon hơn.
My parents believed that banishing television would help us focus on studies.
Bố mẹ tôi tin rằng **loại bỏ** tivi sẽ giúp chúng tôi tập trung học hơn.