Herhangi bir kelime yazın!

"bandwagon fan" in Vietnamese

cổ động viên phong tràongười hâm mộ theo trào lưu

Definition

Người chỉ ủng hộ một đội hoặc nhóm khi họ trở nên nổi tiếng hoặc thành công, không phải vì sự trung thành.

Usage Notes (Vietnamese)

Không trang trọng và thường có ý tiêu cực, chê bai người không trung thành. Gặp nhiều nhất trong thể thao, nhưng cũng có thể dùng cho âm nhạc hay xu hướng khác.

Examples

He became a bandwagon fan when the team started winning.

Khi đội bắt đầu thắng, anh ấy trở thành **cổ động viên phong trào**.

Many people call him a bandwagon fan because he only supports the winners.

Nhiều người gọi anh ấy là **cổ động viên phong trào** vì anh chỉ ủng hộ đội thắng.

A real fan is not a bandwagon fan.

Một fan chân chính không phải là **cổ động viên phong trào**.

Suddenly, after they won the championship, there were bandwagon fans everywhere.

Ngay sau khi họ vô địch, bỗng dưng **cổ động viên phong trào** xuất hiện ở khắp nơi.

Don't be a bandwagon fan—stick with your team through good and bad.

Đừng làm **cổ động viên phong trào**—hãy luôn bên đội của bạn mọi lúc.

I don't trust bandwagon fans—they disappear when things get tough.

Tôi không tin **cổ động viên phong trào**—mọi chuyện khó khăn là họ biến mất.