Herhangi bir kelime yazın!

"bandanna" in Vietnamese

khăn bandanakhăn rằn (văn nói)

Definition

Bandana là khăn vuông lớn, nhiều màu sắc, thường được buộc quanh cổ hoặc đầu để trang trí hoặc thấm mồ hôi.

Usage Notes (Vietnamese)

Bandana dùng trong môi trường năng động, đi phượt, giữ tóc, chống nắng hay làm điểm nhấn thời trang. Cả 'bandanna' và 'bandana' đều phổ biến.

Examples

She wore a red bandanna around her neck.

Cô ấy đeo **khăn bandana** đỏ quanh cổ.

He used a bandanna to keep the sweat off his face.

Anh ấy dùng **khăn bandana** để lau mồ hôi trên mặt.

A blue bandanna was tied around her head.

Một **khăn bandana** xanh được buộc trên đầu cô ấy.

He folded the bandanna into a triangle and wore it like a pirate.

Anh ấy gập **khăn bandana** thành hình tam giác và đội nó như cướp biển.

That old bandanna brings back memories of summer camp.

Chiếc **khăn bandana** cũ ấy gợi nhớ cho tôi về trại hè.

She always wears a colorful bandanna at music festivals.

Cô ấy luôn đội **khăn bandana** sặc sỡ ở lễ hội âm nhạc.