"bandaged" in Vietnamese
Definition
Được băng lại bằng băng gạc để bảo vệ vết thương hoặc chấn thương.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với bộ phận cơ thể như 'tay băng bó', 'chân băng bó'. Không nhầm với 'băng gạc' (danh từ) hay 'đang băng bó' (động từ).
Examples
He has a bandaged arm after the fall.
Sau khi ngã, anh ấy có cánh tay đã được **băng bó**.
The nurse bandaged my cut quickly.
Y tá đã **băng bó** vết cắt của tôi rất nhanh.
Her foot was bandaged at the clinic.
Bàn chân cô ấy đã được **băng bó** tại phòng khám.
His head was all bandaged after the accident.
Sau tai nạn, đầu anh ấy **băng bó** hoàn toàn.
She walked in with a bandaged hand, but still smiled.
Cô ấy bước vào với bàn tay đã được **băng bó**, nhưng vẫn mỉm cười.
You should keep the wound bandaged for a few days.
Bạn nên để vết thương được **băng bó** trong vài ngày.