Herhangi bir kelime yazın!

"banality" in Vietnamese

sự tầm thườngsự nhàm chán

Definition

Điều gì đó quá phổ biến, không có gì mới mẻ, khiến cảm thấy nhàm chán.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để phê bình hoặc trong ngữ cảnh trang trọng; chỉ ý tưởng, câu nói, hành động lặp đi lặp lại và thiếu sáng tạo. Không nhầm với "triviality" (chỉ sự không quan trọng).

Examples

The teacher criticized the essay for its banality.

Giáo viên đã phê bình bài luận vì **sự tầm thường** của nó.

We were bored by the banality of the movie.

Chúng tôi cảm thấy chán vì **sự tầm thường** của bộ phim.

Her speech was full of banality.

Bài phát biểu của cô ấy đầy **sự tầm thường**.

People often complain about the banality of small talk at parties.

Mọi người thường phàn nàn về **sự tầm thường** của những cuộc nói chuyện xã giao ở tiệc.

The book tries to rise above the banality of the typical romance novel.

Cuốn sách cố gắng vượt lên trên **sự tầm thường** của tiểu thuyết lãng mạn thông thường.

Even great ideas can lose impact if presented with too much banality.

Ngay cả những ý tưởng tuyệt vời cũng có thể mất đi tác động nếu trình bày quá nhiều **sự tầm thường**.